Cần Thơ tăng cường giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho người khuyết tật

Việc bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục, thông tin và các dịch vụ y tế cho người khuyết tật đang ngày càng được quan tâm, đặc biệt ở tuyến y tế cơ sở. Tại Cần Thơ, một mô hình can thiệp nhằm cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục dành cho người khuyết tật đã được triển khai thí điểm, bước đầu ghi nhận những chuyển biến tích cực.

Tập trung tháo gỡ rào cản trong tiếp cận dịch vụ y tế

Ngày 17-9, tại TP Cần Thơ diễn ra hội thảo tổng kết dự án về các giải pháp đổi mới trong cung cấp dịch vụ sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục cho người khuyết tật. Hoạt động này thuộc chương trình hợp tác hướng tới xây dựng một tương lai hòa nhập hơn, trong đó chú trọng đồng thời đến giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho người khuyết tật trong giai đoạn 2022-2026.

Một trong những nội dung đáng chú ý của chương trình là tìm cách giảm những trở ngại khiến người khuyết tật khó tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết. Những khó khăn có thể xuất phát từ khả năng tiếp nhận thông tin, điều kiện đi lại, sự hạn chế trong giao tiếp hoặc việc các dịch vụ tại cơ sở y tế chưa được thiết kế phù hợp với từng dạng khuyết tật.

Đối với sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục, nhu cầu của người khuyết tật cũng cần được nhìn nhận như một phần bình thường của công tác chăm sóc sức khỏe. Việc cung cấp thông tin đúng, dễ tiếp cận và bảo đảm sự riêng tư có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp họ chủ động chăm sóc bản thân, phòng ngừa nguy cơ sức khỏe và sử dụng dịch vụ y tế khi cần thiết.

Mô hình được triển khai tại Cờ Đỏ và Đông Hiệp

Ở Cần Thơ, mô hình can thiệp được thực hiện thí điểm tại xã Cờ Đỏ và xã Đông Hiệp trong khoảng thời gian từ tháng 1-2025 đến tháng 6-2026.

Thay vì chỉ tập trung vào người sử dụng dịch vụ, chương trình triển khai nhiều hoạt động đồng thời ở cả phía cơ sở y tế và cộng đồng. Trọng tâm là nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ tại tuyến y tế cơ sở, củng cố năng lực chuyên môn cho nhân viên y tế và tăng khả năng truyền thông, tư vấn cho những lực lượng thường xuyên tiếp xúc với người khuyết tật.

Một mục tiêu khác là thu hẹp khoảng cách về thông tin. Khi người khuyết tật hoặc gia đình chưa có đủ kiến thức về sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục, các biện pháp phòng ngừa và những dịch vụ có thể tiếp cận, họ có thể gặp khó khăn trong việc chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ. Vì vậy, việc đưa thông tin đến gần cộng đồng được xem là một phần quan trọng của mô hình.

Đào tạo đội ngũ y tế và lực lượng hỗ trợ cộng đồng

Sau 18 tháng thực hiện, chương trình đã đào tạo 25 cán bộ y tế về các nội dung liên quan đến sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục của người khuyết tật.

Song song đó, 82 cán bộ thuộc Hội Phụ nữ, Hội Người khuyết tật cùng các cộng tác viên cũng được tập huấn kỹ năng truyền thông nhằm thúc đẩy thay đổi hành vi.

Việc đào tạo nhiều nhóm nhân lực khác nhau giúp mở rộng khả năng hỗ trợ người khuyết tật. Nhân viên y tế có thêm kiến thức để cung cấp dịch vụ phù hợp, trong khi cán bộ hội và cộng tác viên có thể đóng vai trò kết nối, truyền đạt thông tin và khuyến khích người khuyết tật tiếp cận các dịch vụ cần thiết.

Cách tiếp cận này cũng giúp công tác chăm sóc sức khỏe không chỉ diễn ra trong phạm vi trạm y tế mà được đưa gần hơn đến từng gia đình và cộng đồng.

Hàng trăm lượt người khuyết tật được tiếp cận dịch vụ

Một kết quả đáng chú ý của mô hình là đã có 345 lượt người khuyết tật được cung cấp dịch vụ tại trạm y tế và tại nhà trong thời gian triển khai.

Việc kết hợp giữa dịch vụ tại cơ sở y tế và hỗ trợ tại gia đình có ý nghĩa đối với những người gặp khó khăn trong di chuyển hoặc cần hình thức tiếp cận thuận tiện hơn.

Bên cạnh hoạt động cung cấp dịch vụ, chương trình còn tổ chức 13 đợt giám sát và hỗ trợ kỹ thuật tại các địa bàn triển khai. Qua đó, việc thực hiện mô hình được theo dõi, hỗ trợ và điều chỉnh nhằm phù hợp hơn với điều kiện thực tế ở cơ sở.

Tỷ lệ sử dụng dịch vụ có sự cải thiện rõ rệt

Trước khi triển khai mô hình, tỷ lệ người khuyết tật sử dụng các dịch vụ liên quan đến sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục tại địa bàn thí điểm được ghi nhận ở mức 0%.

Sau 18 tháng can thiệp, tỷ lệ này tăng lên 65,1%.

Con số này cho thấy việc nâng cao năng lực của nhân viên y tế, tăng cường truyền thông và chủ động đưa dịch vụ đến gần người khuyết tật có thể góp phần cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, kết quả trên cũng cần tiếp tục được duy trì và theo dõi sau khi giai đoạn dự án kết thúc để đánh giá tính ổn định lâu dài của mô hình.

Cần duy trì kết quả sau khi dự án kết thúc

Một trong những vấn đề được đặt ra sau giai đoạn thí điểm là làm thế nào để những kết quả đạt được không dừng lại cùng thời điểm kết thúc dự án.

Việc duy trì mô hình đòi hỏi các nội dung phù hợp phải được lồng ghép vào hoạt động thường xuyên của hệ thống y tế cơ sở. Đội ngũ đã được đào tạo cần tiếp tục phát huy kiến thức, đồng thời công tác truyền thông và kết nối với Hội Người khuyết tật, Hội Phụ nữ và cộng tác viên cũng cần được duy trì.

Đây là yếu tố quan trọng để người khuyết tật tiếp tục có cơ hội tiếp cận dịch vụ sau thời gian hỗ trợ của dự án.

Từ kết quả triển khai tại Cần Thơ, ngành y tế cũng xem xét khả năng nghiên cứu và mở rộng những giải pháp phù hợp sang các địa phương khác. Việc nhân rộng cần dựa trên điều kiện thực tế của từng địa bàn, khả năng của hệ thống y tế cơ sở và nhu cầu cụ thể của người khuyết tật.

Quan tâm đồng thời đến giáo dục và chăm sóc sức khỏe

Chăm sóc sức khỏe người khuyết tật không chỉ dừng ở việc khám và điều trị khi có bệnh. Khả năng tiếp cận thông tin, giáo dục sức khỏe, tư vấn phòng bệnh và sử dụng dịch vụ phù hợp đều là những yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Đặc biệt, thông tin về sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục cần được cung cấp theo cách dễ hiểu, phù hợp với từng nhóm người khuyết tật. Khi được trang bị kiến thức cần thiết, họ có thêm cơ sở để đưa ra những lựa chọn liên quan đến sức khỏe, nhận biết các dấu hiệu bất thường và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi cần.

Vì vậy, các chương trình hỗ trợ người khuyết tật cần hướng đến cách tiếp cận toàn diện hơn, kết hợp giữa giáo dục, truyền thông, chăm sóc sức khỏe và sự hỗ trợ của gia đình, cộng đồng.

Tăng cường kết nối với Hội Người khuyết tật và gia đình

Trong khuôn khổ hoạt động tại Cần Thơ, đoàn đại biểu cũng đến thăm Hội Người khuyết tật thành phố và trực tiếp tìm hiểu đời sống của một số hộ gia đình người khuyết tật tại xã Cờ Đỏ và xã Đông Hiệp.

Hoạt động này giúp tăng sự kết nối giữa cơ quan chuyên môn, tổ chức xã hội và người thụ hưởng. Qua tiếp xúc trực tiếp, các bên có thêm cơ hội nắm bắt những khó khăn thực tế trong việc tiếp cận thông tin cũng như sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Sự tham gia của gia đình và các tổ chức cộng đồng có thể hỗ trợ đáng kể cho quá trình chăm sóc, đặc biệt với những người cần người thân đồng hành trong việc đi lại, giao tiếp hoặc tiếp nhận thông tin y tế.

Hướng tới môi trường hòa nhập và tiếp cận bình đẳng

Kết quả từ mô hình tại Cần Thơ cho thấy việc cải thiện dịch vụ cho người khuyết tật cần được thực hiện đồng bộ. Không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ y tế, chương trình còn cần chú trọng truyền thông, giảm rào cản tiếp cận, đưa dịch vụ đến gần cộng đồng và tạo sự phối hợp giữa nhiều lực lượng.

Mục tiêu lâu dài là giúp người khuyết tật có cơ hội tiếp cận thông tin và dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp, bình đẳng hơn với các nhóm dân cư khác.

Những kết quả bước đầu tại Cờ Đỏ và Đông Hiệp có thể trở thành cơ sở thực tiễn để tiếp tục hoàn thiện các phương thức hỗ trợ người khuyết tật tại tuyến cơ sở. Nếu được duy trì phù hợp, những kinh nghiệm này cũng có thể đóng góp cho quá trình xây dựng các mô hình chăm sóc sức khỏe hòa nhập ở những địa bàn khác.

Những kết quả nổi bật tại Cần Thơ

  • Mô hình được triển khai tại xã Cờ Đỏ và xã Đông Hiệp.
  • Thời gian thí điểm: từ tháng 1-2025 đến tháng 6-2026.
  • 25 cán bộ y tế được đào tạo về lĩnh vực sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục cho người khuyết tật.
  • 82 cán bộ Hội Phụ nữ, Hội Người khuyết tật và cộng tác viên được tập huấn kỹ năng truyền thông thay đổi hành vi.
  • 345 lượt người khuyết tật được tiếp cận dịch vụ tại trạm y tế và tại nhà.
  • Thực hiện 13 đợt giám sát, hỗ trợ kỹ thuật tại địa bàn triển khai.
  • Tỷ lệ sử dụng dịch vụ của người khuyết tật tăng từ 0% lên 65,1% sau 18 tháng can thiệp.
  • Sau giai đoạn thí điểm, cần tiếp tục duy trì những nội dung phù hợp và nghiên cứu khả năng mở rộng mô hình.

Nhìn tổng thể, chương trình tại Cần Thơ đặt trọng tâm vào việc đưa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đến gần người khuyết tật hơn, đồng thời xây dựng năng lực cho đội ngũ y tế và mạng lưới hỗ trợ tại cộng đồng. Đây là hướng tiếp cận kết hợp giữa cung cấp dịch vụ, truyền thông và tăng cường khả năng tiếp cận, qua đó tạo điều kiện để người khuyết tật chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe và hòa nhập cộng đồng.